Danh mục xét nghiệm

STT

CHỈ TIÊU

PHƯƠNG PHÁP THỬ

LƯỢNG MẪU

1. Nước giải khát có cồn

1

Tổng số vi khuẩn hiếu khí

NF V08-051:1999

1.000ml

2

E.coli

NF V08-020:1994

3

Staphylococcus aureus

NF V08-057:1994

4

Clostridium perfringens

NF V08-056:1994

5

Streptococcus faecalis

TCVN 6189-1:1986

6

Pseudomonas aeruginosa

TCVN 6189-2 :1986

2. Nước giải khát không cồn

1

Tổng số vi khuẩn hiếu khí

NF V08-051:1999

1.000ml

2

Coliforms

NF V08-016:1991

3

E.coli

NF V08-020:1994

4

Clostridium perfringens

NF V08-056:1994

5

Tổng số Nấm mốc

ISO 7954:1987

6

Tổng số Nấm men

ISO 7954:1987

7

Streptococcus faecalis

TCVN 6189-1:1986

3. Bia hơi

1

Tổng số vi khuẩn hiếu khí

NF V08-051:1999

1.000ml

2

Coliforms

TCVN 4882 :2001

3

E.coli

6846 :2001

4

Staphylococcus aureus

NF V08-057:1994

5

Clostridium perfringens

NF V08-056:1994

6

Tổng số Nấm mốc

ISO 7954:1987

7

Tổng số Nấm men

ISO 7954:1987

4. Rượu vang

1

Tổng số vi khuẩn hiếu khí

NF V08-051:1999

1.000ml

2

Coliforms

TCVN 4882 :2001

3

E.coli

6846 :2001

4

Staphylococcus aureus

NF V08-057:1994

5

Clostridium perfringens

NF V08-056:1994

6

Tổng số Nấm mốc

ISO 7954:1987

7

Tổng số Nấm men

ISO 7954:1987

5. Rượu mùi

1

Tổng số vi khuẩn hiếu khí

NF V08-051:1999

1.000ml

2

Coliforms

TCVN 4882 :2001

3

E.coli

6846 :2001

4

Staphylococcus aureus

NF V08-057:1994

5

Clostridium perfringens

NF V08-056:1994

6

Tổng số Nấm mốc

ISO 7954:1987

7

Tổng số Nấm men

ISO 7954:1987

6. Nước uống

1

Coliforms *

TCVN 6187-1:1996

1.000ml

2

Coliform feacal *

TCVN 6187-1:1996

3

Streptocci feacal *

TCVN 6189-2:1996

4

Pseudomonas aeruginosa 

ISO 16266 :2006 (E)

5

Bào tử  vi khuẩn kỵ khí sinh H2S *

TCVN 6191-2 :1996

7. Nước khoáng thiên nhiên

1

Coliforms *

TCVN 6187-1:1996

1.000ml

2

Coliform feacal *

TCVN 6187-1:1996

3

Streptocci feacal *

TCVN 6189-2:1996

4

Pseudomonas aeruginosa

ISO 16266 :2006 (E)

5

Bào tử  vi khuẩn kỵ khí sinh H2S *

TCVN 6191-2 :1996

8. Nước sinh hoạt

1

Coliforms

TCVN 6187-1:1996

1.000ml

2

Coliform feacal

TCVN 6187-1:1996

3

Escherrichia coli giả định

TCVN 6187-1:1996

4

Streptocci feacal

TCVN 6189-2:1996

5

Bào tử  vi khuẩn kỵ khí sinh H2S

NF T90-415:1985

9. Nước hồ bơi

1

Coliforms

TCVN 6187-1:1996

1.000ml

2

Coliform faecal

TCVN 6187-1:1996

3

Escherrichia coli giả định

TCVN 6187-1:1996

4

Streptocci feacal

TCVN 6189-2:1996

5

Bào tử  vi khuẩn kỵ khí sinh H2S

NF T90-415:1985

6

Staphylocoques gâ y bệ nh

NF T90-421:1989

7

Pseudomonas aeruginosa

ISO 16266:2006(E)

10. Nước thải bệnh viện

1

Coliforms

TCVN 6187-2:1996

1.000ml

2

Salmonella

SEMEWW 9260 B

3

Shigella

SEMEWW 9260 B

4

Vibrio cholerae

SEMEWW 9260 B

11. Nước thải sinh hoạt

1

Coliforms

TCVN 6187-2:1996

1.000ml

12. Nước thải công nghi ệp

1

Coliforms

TCVN 6187-2:1996

1.000ml

Vietnamese