Năng lực xét nghiệm

XÉT NGHIỆM NƯỚC

TT

Chỉ tiêu phân tích

Phương pháp thử

Đơn vị

 

Chỉ tiêu giám sát mức A

   

1

Độ màu

SMEWW 2120 B

Mẫu

2

Mùi; vị

Cảm quan

Mẫu

3

Độ đục

Máy phân tích độ đục

Mẫu

4

Độ pH

TCVN 6492:2011

Mẫu

5

Độ cứng, tính theo CaCO3; Magie (Mg2+); Canxi (Ca2+);

TCVN 6224 – 1996 hoặc SMEWW 2340C

Mẫu

6

Clorua

TCVN 6194:1996

Mẫu

7

Hàm lượng Sắt

TCVN 6177:1996

Mẫu

SMEWW 3111B

Mẫu

8

Hàm lượng mangan tổng số

SMEWW 3111B

Mẫu

9

Hàm lượng Nitrat (NO3-)

Thường quy kỹ thuật  YHLĐ-VSMT- SKTH 2002

Mẫu

10

Hàm lượng Nitrit (NO2-)

TCVN 6178:1996

Mẫu

11

Hàm lượng Sulfat (SO4)

EPA 375.4

Mẫu

12

Chỉ số Pecmanganat

TCVN 6186:1996

Mẫu

13

Hàm lượng Clo dư

TCVN 6225-2:2012

Mẫu

14

Coliform tổng số

TCVN 6187 - 1: 2009

Mẫu

15

 E.coli

TCVN 6187 - 1: 2009

Mẫu

 

Chỉ tiêu giám sát mức B

   

16

Tổng chất rắn hòa tan (TDS)

SMEWW 2540 Solids B, C

Mẫu

17

Hàm lượng Nhôm

SMEWW 3113B

Mẫu

18

Hàm lượng Chì

SMEWW 3113B

Mẫu

19

Hàm lượng Natri

SMEWW 3500 Na, D

Mẫu

20

Hàm lượng Amoni

EPA 350.2

Mẫu

21

Hàm lượng Asen

SMEWW 3500 As, B

Mẫu

22

Hàm lượng Florua

SMEWW 4500-F, D

Mẫu

23

Hàm lượng Dihydrosulfur (H2S)

TCVN 4567: 1998 (SMEWW 4500 – S2- , E)

Mẫu

24

Hàm lượng Thủy ngân

SMEWW 3114B

Mẫu

25

Phenol và dẫn xuất phenol

SMEWW 6420 B

Mẫu

26

Benzen

EPA 524.2

Mẫu

27

Benzo(a)pyren

EPA 525.2

Mẫu

28

Monoclorobenzen

EPA 524.2

Mẫu

29

Monocloramin

TCVN 6225-2:2012

Mẫu

30

Tổng hoạt độ α

SMEWW 7110 B

Mẫu

31

Tổng hoạt độ β

SMEWW 7110 B

Mẫu

 

Chỉ tiêu giám sát mức C

   

32

Hàm lượng Bromat

US EPA 300.1

Mẫu

33

Hàm lượng Clorit

US EPA 300.1

Mẫu

34

Hàm lượng Xianua

SMEWW 4500 CN-, E

Mẫu

35

Hàm lượng Antimon

SMEWW 3500 Sb B

Mẫu

36

Hàm lượng Bari

SMEWW 3500 Ba B

Mẫu

37

Hàm lượng Bo tính chung cho cả Borat và Axit boric

SMEWW 4500 B D

Mẫu

38

Hàm lượng Cadimi

SMEWW 3113B

Mẫu

39

Hàm lượng Crom tổng số

SMEWW 3113B và 3111B

Mẫu

40

Hàm lượng Đồng tổng số

SMEWW 3113B và 3111B

Mẫu

41

 

SMEWW 3500 Mo

Mẫu

Hàm lượng Molybden  

42

Hàm lượng Niken

SMEWW 3113B

Mẫu

43

Hàm lượng Selen

SMEWW 3500 Se, C

Mẫu

44

Hàm lượng Kẽm

SMEWW 3111B

Mẫu

 

Nhóm Clorobenzen

   

45

1,2 - Diclorobenzen

EPA 524.2

Mẫu

46

1,4 - Diclorobenzen

EPA 524.2

Mẫu

47

 

EPA 524.2

Mẫu

Triclorobenzen 

 
 

 Nhóm dung môi hữu cơ

   

48

Toluen 

EPA 524.2

Mẫu

49

 

EPA 524.2

Mẫu

Xylen 

50

Etylbenzen

EPA 524.2

Mẫu

51

Styren

EPA 524.2

Mẫu

52

Di (2 - etylhexyl) adipate

EPA 525.2

Mẫu

53

 

EPA 525.2

Mẫu

Di (2 - etylhexyl) phtalat 

54

Acrylamide

EPA 8032A

Mẫu

55

Epiclohydrin

Nội bộ GC/ECD

Mẫu

56

Hexacloro butadien

EPA 524.2

Mẫu

57

1,2 - Dibromo - 3 Cloropropan

EPA 524.2

Mẫu

58

Focmaldehyt

EPA 556

Mẫu

59

Bromofoc

EPA 524.2

Mẫu

60

Dibromoclorometan

EPA 524.2

Mẫu

61

Bromodiclorometan

EPA 524.2

Mẫu

62

Axit dicloroaxetic

EPA 552.2

Mẫu

63

Axit tricloroaxetic

EPA 552.2

Mẫu

64

Cloral hydrat (tricloroaxetaldehyt)

EPA 8260B

Mẫu

65

Dicloroaxetonitril

EPA 551.1

Mẫu

66

Dibromoaxetonitril

EPA 551.1

Mẫu

67

Tricloroaxetonitril

EPA 551.1

Mẫu

68

Xyano clorit (tính theo CN-)

SMEWW 4500-CN- J

Mẫu

 

Dung môi hữu cơ nhóm Alkan clo hóa

   

69

Cacbontetraclorua

EPA 524.2

Mẫu

70

Diclorometan

EPA 524.2

Mẫu

71

1,2 Dicloroetan

EPA 524.2

Mẫu

72

1,1,1 - Tricloroetan

EPA 524.2

Mẫu

73

 

EPA 524.2

Mẫu

Vinyl clorua 

74

 

EPA 524.2

Mẫu

1,2 Dicloroeten 

75

 

EPA 524.2

Mẫu

Tricloroeten 

76

Tetracloroeten

EPA 524.2

Mẫu

77

Clorofoc

EPA 524.2

Mẫu

78

1,2 -  Dicloropropan

EPA 524.2

Mẫu

79

1,3 -  Dichloropropen

EPA 524.2

Mẫu

 

Nhóm hóa chất bảo vệ thực vật chlo hữu cơ

   

80

Aldrin/Dieldrin

TCVN 7876:2008

Mẫu

81

Clodane

EPA 525.2

Mẫu

82

Clorotoluron

GC/ECD

Mẫu

83

DDT

TCVN 7876:2008

Mẫu

84

Heptaclo và heptaclo epoxit

TCVN 7876:2008

Mẫu

85

Hexaclorobenzen

EPA 525.2

Mẫu

86

Lindane

TCVN 7876:2008

Mẫu

87

MCPA

EPA 555

Mẫu

88

Methoxychlor

EPA 525.2

Mẫu

89

Methachlor

 G C/FID

Mẫu

90

 

EPA 515.4

Mẫu

2,4,5 - T 

91

2,4 - D

EPA 515.4

Mẫu

92

Propanil

EPA 532

Mẫu

93

Dichloprop

EPA 515.4

Mẫu

94

Pentaclorophenol

EPA 525.2

Mẫu

95

2,4,6 Triclorophenol

EPA 8270D

Mẫu

96

Fenoprop

GC/ECD

Mẫu

97

Mecoprop

EPA 555

Mẫu

98

2,4 DB

EPA 515.4

Mẫu

 

Hóa chất bảo vệ thực vật nhóm Nitơ

   

99

Alachlor

EPA 525.2

Mẫu

100

Aldicarb

EPA 531.2

Mẫu

101

Atrazine

EPA 525.2

Mẫu

102

Bentazone

EPA 515.4

Mẫu

103

Simazine

EPA 525.2

Mẫu

104

Molinate

EPA 525.2

Mẫu

105

Trifuralin

EPA 525.2

Mẫu

106

Pendimetalin

EPA 525.2

Mẫu

107

Isoproturon

GC/ECD

Mẫu

 

Hóa chất bảo vệ thực vật khác

   

108

Carbofuran

EPA 531.2

Mẫu

109

Permethrin

EPA 525.2

Mẫu

 
Undefined